擅長於 thiện trường vu Hán Việt: thiện trường vu Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 長 (trường) + 於 (vu)Hán Việtthiện trường vuCấu tạo擅 + 長 + 於 · thiện + trường + vu nghĩa thành phần: thiện + trường + vu Nghĩa EngCihui be famous hand at