擇主而事 zé zhǔ ér shì · trạch chủ nhi sự Hán Việt: trạch chủ nhi sự · Pinyin: zé zhǔ ér shì Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 主 (chủ) + 而 (nhi) + 事 (sự)Pinyinzé zhǔ ér shìHán Việttrạch chủ nhi sựCấu tạo擇 + 主 + 而 + 事 · trạch + chủ + nhi + sự nghĩa thành phần: trạch + chủ + nhi + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 選擇賢君明主,為其效命。《三國演義》第一四回:「良禽擇木而棲,賢臣擇主而事。」