擇人而事

zé rén ér shì trạch nhân nhi sự

Hán Việt: trạch nhân nhi sự · Pinyin: zé rén ér shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (nhân) + (nhi) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇合適的人侍奉、效命。《花月痕》第七回:「其實,采秋是乘此機會,要擇人而事,不理舊業。」

Eng

  • Cihui 擇人而事 érén'érshì f.e. 1. choose the virtuous to serve 2. find the right man to marry