擇偶標準 zé ǒu biāo zhǔn · trạch ngẫu tiêu chuẩn Hán Việt: trạch ngẫu tiêu chuẩn · Pinyin: zé ǒu biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 偶 (ngẫu) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinzé ǒu biāo zhǔnHán Việttrạch ngẫu tiêu chuẩnCấu tạo擇 + 偶 + 標 + 準 · trạch + ngẫu + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: trạch + ngẫu + tiêu + chuẩn