擇優錄取 zé yōu lù qǔ · trạch ưu lục thủ Hán Việt: trạch ưu lục thủ · Pinyin: zé yōu lù qǔ Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 優 (ưu) + 錄 (lục) + 取 (thủ)Pinyinzé yōu lù qǔHán Việttrạch ưu lục thủCấu tạo擇 + 優 + 錄 + 取 · trạch + ưu + lục + thủ nghĩa thành phần: trạch + ưu + lục + thủ Nghĩa EngCihui 擇優錄取 éyōulùqǔ f.e. enroll only those who are outstanding