擇利行權 zé lì xíng quán · trạch lợi hành quyền Hán Việt: trạch lợi hành quyền · Pinyin: zé lì xíng quán Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 利 (lợi) + 行 (hành) + 權 (quyền)Pinyinzé lì xíng quánHán Việttrạch lợi hành quyềnCấu tạo擇 + 利 + 行 + 權 · trạch + lợi + hành + quyền nghĩa thành phần: trạch + lợi + hành + quyền