擇吉開張

trạch cát khai trương

Hán Việt: trạch cát khai trương

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (cát) + (khai) + (trương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擇吉開張 éjíkāizhāng f.e. choose an auspicious day to start a business