擇善固執

zé shàn gù zhí trạch thiện cố chấp

Hán Việt: trạch thiện cố chấp · Pinyin: zé shàn gù zhí

Tổng quan

chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)

Cấu tạo: (trạch) + (thiện) + (cố) + (chấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn điều tốt và nắm vững nó (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《禮記.中庸》:「誠之者,擇善而固執之者也。」指選擇好的、正確的事去做,且堅持不變。如:「他為人剛正,擇善固執。」

Eng

  • CC-CEDICT to choose what is good and hold fast to it (idiom)
  • Cihui to choose what is good and hold fast to it (idiom)