擇地而蹈 zé dì ér dǎo · trạch địa nhi đạo Hán Việt: trạch địa nhi đạo · Pinyin: zé dì ér dǎo Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 蹈 (đạo)Pinyinzé dì ér dǎoHán Việttrạch địa nhi đạoCấu tạo擇 + 地 + 而 + 蹈 · trạch + địa + nhi + đạo nghĩa thành phần: trạch + địa + nhi + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容作事小心謹慎。《歧路燈》第五八回:「學生定要擇地而蹈,寧可失之嚴,不可失之縱也!」