擇婿嫁女 trạch tế giá nữ Hán Việt: trạch tế giá nữ Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 婿 (tế) + 嫁 (giá) + 女 (nữ)Hán Việttrạch tế giá nữCấu tạo擇 + 婿 + 嫁 + 女 · trạch + tế + giá + nữ nghĩa thành phần: trạch + tế + giá + nữ Nghĩa EngCihui 擇婿嫁女 éxùjiànǚ f.e. <trad.> choose a worthy husband for one's daughter