擇日起程 trạch nhật khởi trình Hán Việt: trạch nhật khởi trình Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 日 (nhật) + 起 (khởi) + 程 (trình)Hán Việttrạch nhật khởi trìnhCấu tạo擇 + 日 + 起 + 程 · trạch + nhật + khởi + trình nghĩa thành phần: trạch + nhật + khởi + trình Nghĩa EngCihui 擇日起程 érìqǐchéng f.e. <trad.> fix a departure date