择法眼

trạch pháp nhãn

Hán Việt: trạch pháp nhãn

Tổng quan

trạch pháp nhãn (術語)簡別法之是非之識見也。☸

Cấu tạo: (trạch) + (pháp) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạch pháp nhãn (術語)簡別法之是非之識見也。☸