擇禍從輕 zé huò cóng qīng · trạch họa tòng khinh Hán Việt: trạch họa tòng khinh · Pinyin: zé huò cóng qīng Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 禍 (họa) + 從 (tòng) + 輕 (khinh)Pinyinzé huò cóng qīngHán Việttrạch họa tòng khinhCấu tạo擇 + 禍 + 從 + 輕 · trạch + họa + tòng + khinh nghĩa thành phần: trạch + họa + tòng + khinh