擊唾壺 jī tuò hú · kích thóa hồ Hán Việt: kích thóa hồ · Pinyin: jī tuò hú Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 唾 (thóa) + 壺 (hồ)Pinyinjī tuò húHán Việtkích thóa hồCấu tạo擊 + 唾 + 壺 · kích + thóa + hồ nghĩa thành phần: kích + thóa + hồ