擊石拊石 jī shí fǔ shí · kích thạch phụ thạch Hán Việt: kích thạch phụ thạch · Pinyin: jī shí fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 石 (thạch) + 拊 (phụ) + 石 (thạch)Pinyinjī shí fǔ shíHán Việtkích thạch phụ thạchCấu tạo擊 + 石 + 拊 + 石 · kích + thạch + phụ + thạch nghĩa thành phần: kích + thạch + phụ + thạch