擊賊笏 jī zéi hù · kích tặc hốt Hán Việt: kích tặc hốt · Pinyin: jī zéi hù Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 賊 (tặc) + 笏 (hốt)Pinyinjī zéi hùHán Việtkích tặc hốtCấu tạo擊 + 賊 + 笏 · kích + tặc + hốt nghĩa thành phần: kích + tặc + hốt