擋不住

đáng bất trụ

Hán Việt: đáng bất trụ

Tổng quan

ngăn không được: đỡ không được

Cấu tạo: (đáng) + (bất) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn không được: đỡ không được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無法阻擋或抗拒。如:「他打起球來勇猛強悍,就算有兩三個人防守,也擋不住他凌厲的攻勢。」

Eng

  • Cihui 擋不住 ǎngbuzhù r.v. can't stop/prevent sth./sb. from advancing