操作上 cāo zuò shàng · thao tác thượng Hán Việt: thao tác thượng · Pinyin: cāo zuò shàng Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 上 (thượng)Pinyincāo zuò shàngHán Việtthao tác thượngCấu tạo操 + 作 + 上 · thao + tác + thượng nghĩa thành phần: thao + tác + thượng