操作停止 thao tác đình chỉ Hán Việt: thao tác đình chỉ Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 停 (đình) + 止 (chỉ)Hán Việtthao tác đình chỉCấu tạo操 + 作 + 停 + 止 · thao + tác + đình + chỉ nghĩa thành phần: thao + tác + đình + chỉ Nghĩa EngCihui layoff