操作側 cāo zuò cè · thao tác trắc Hán Việt: thao tác trắc · Pinyin: cāo zuò cè Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 側 (trắc)Pinyincāo zuò cèHán Việtthao tác trắcCấu tạo操 + 作 + 側 · thao + tác + trắc nghĩa thành phần: thao + tác + trắc