操作员

cāo zuò yuánthao tác viên

Hán Việt: thao tác viên · Pinyin: cāo zuò yuán

Tổng quan

người vận hành

新华 · Tân Hoa Đại lục

泛稱操作和保養機器的人員。

Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thao tác
  • Google Alex v6 người vận hành
  • Biên soạn operator M:²wèi/ge/¹míng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱操作和保養機器的人員。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi operator

Eng

  • Cihui operator

Đức

  • Handedict Bediener

Từ liên quan

Gần nghĩa

操作台 · 操作工 · 操作性 · 操作数 · 操作的 · 操作符 · 操作者 · 操作