操作少 zào zuò shǎo · thao tác thiểu Hán Việt: thao tác thiểu · Pinyin: zào zuò shǎo Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 少 (thiểu)Pinyinzào zuò shǎoHán Việtthao tác thiểuCấu tạo操 + 作 + 少 · thao + tác + thiểu nghĩa thành phần: thao + tác + thiểu