操作性

cāo zuò xìng thao tác tính

Hán Việt: thao tác tính · Pinyin: cāo zuò xìng

Tổng quan

khả năng làm được, khả năng mổ được

Cấu tạo: (thao) + (tác) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng làm được, khả năng mổ được

Eng

  • Cihui 操作性 āozuòxìng n. operative nature

ja

  • JMdict operability|usability|user friendliness|ease of use|maneuverability