操作數

cāo zuò shù thao tác sổ

Hán Việt: thao tác sổ · Pinyin: cāo zuò shù

Tổng quan

toán hạng (máy tính)

Cấu tạo: (thao) + (tác) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toán hạng (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT operand (computing)
  • Cihui operand (computing)