操作的
thao tác đích
Hán Việt: thao tác đích
Tổng quan
được điều khiển, manually o. (máy tính) được điều khiển bằng tay , remotely o. được điểu khiển từ xa
Nghĩa
Việt
- Cihui được điều khiển, manually o. (máy tính) được điều khiển bằng tay , remotely o. được điểu khiển từ xa
ja
- JMdict operational|manipulative