操作的
thao tác đích
Hán Việt: thao tác đích
Tổng quan
được điều khiển, manually o. (máy tính) được điều khiển bằng tay , remotely o. được điểu khiển từ xa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vận hành
Mainland
- Kaggle Zh-Vi operated
Eng
- JMdict operational
- JMdict manipulative
ja
- JMdict 操作的(そうさてき)