操作碼 cāo zuò mǎ · thao tác mã Hán Việt: thao tác mã · Pinyin: cāo zuò mǎ Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 碼 (mã)Pinyincāo zuò mǎHán Việtthao tác mãCấu tạo操 + 作 + 碼 · thao + tác + mã nghĩa thành phần: thao + tác + mã Nghĩa EngCihui opcode