操作費 cāo zuò fèi · thao tác phí Hán Việt: thao tác phí · Pinyin: cāo zuò fèi Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 費 (phí)Pinyincāo zuò fèiHán Việtthao tác phíCấu tạo操 + 作 + 費 · thao + tác + phí nghĩa thành phần: thao + tác + phí