操作面 cāo zuò miàn · thao tác diện Hán Việt: thao tác diện · Pinyin: cāo zuò miàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 作 (tác) + 面 (diện)Pinyincāo zuò miànHán Việtthao tác diệnCấu tạo操 + 作 + 面 · thao + tác + diện nghĩa thành phần: thao + tác + diện