操刀手

cāo dāo shǒu thao đao thủ

Hán Việt: thao đao thủ · Pinyin: cāo dāo shǒu

Tổng quan

người phụ trách hành động quyết định | người thực hiện

Cấu tạo: (thao) + (đao) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phụ trách hành động quyết định | người thực hiện

Eng

  • CC-CEDICT person charged with decisive action|hatchet man
  • Cihui person charged with decisive action; hatchet man