操勝券

cāo shèng quàn thao thắng khoán

Hán Việt: thao thắng khoán · Pinyin: cāo shèng quàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thắng) + (khoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 操勝券 āo shèngquàn v.o. come out the victor