操南音 thao nam âm Hán Việt: thao nam âm Tổng quan Nói giọng Nam Cấu tạo: 操 (thao) + 南 (nam) + 音 (âm)Hán Việtthao nam âmCấu tạo操 + 南 + 音 · thao + nam + âm nghĩa thành phần: thao + nam + âm Nghĩa ViệtCihui Nói giọng Nam