操口音 cāo kǒu yīn · thao khẩu âm Hán Việt: thao khẩu âm · Pinyin: cāo kǒu yīn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 口 (khẩu) + 音 (âm)Pinyincāo kǒu yīnHán Việtthao khẩu âmCấu tạo操 + 口 + 音 · thao + khẩu + âm nghĩa thành phần: thao + khẩu + âm