操右券 cāo yòu quàn · thao hữu khoán Hán Việt: thao hữu khoán · Pinyin: cāo yòu quàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 右 (hữu) + 券 (khoán)Pinyincāo yòu quànHán Việtthao hữu khoánCấu tạo操 + 右 + 券 · thao + hữu + khoán nghĩa thành phần: thao + hữu + khoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即操左券。Tân Hoa Tự Điển 1.即操左券。