操守高潔

thao thủ cao khiết

Hán Việt: thao thủ cao khiết

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (thủ) + (cao) + (khiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 操守高潔 āoshǒugāojié f.e. be high-principled