操心思 thao tâm tư Hán Việt: thao tâm tư Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 心 (tâm) + 思 (tư)Hán Việtthao tâm tưCấu tạo操 + 心 + 思 · thao + tâm + tư nghĩa thành phần: thao + tâm + tư Nghĩa EngCihui 操心思 āo xīnsi v.o. 1. worry about; trouble about; take pains 2. rack one's brains