操斤客 thao cân khách Hán Việt: thao cân khách Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 斤 (cân) + 客 (khách)Hán Việtthao cân kháchCấu tạo操 + 斤 + 客 · thao + cân + khách nghĩa thành phần: thao + cân + khách