操琴

cāo qín thao cầm

Hán Việt: thao cầm · Pinyin: cāo qín

Tổng quan

gảy hồ cầm; khảy đàn nhị (thường chỉ đàn nhị)。演奏胡琴(多指京胡)。

Cấu tạo: (thao) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gảy hồ cầm; khảy đàn nhị (thường chỉ đàn nhị)。演奏胡琴(多指京胡)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彈琴。漢.蔡邕〈女訓〉:「舅姑若命之鼓琴,必正坐操琴而奏曲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演奏胡琴(多指京胡)。

Eng

  • Cihui 操琴 āoqín v.o. play the húqin/instruments as an accompanist

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弹琴