操練員

thao luyện viên

Hán Việt: thao luyện viên

Tổng quan

thợ khoan, máy khoan, (quân sự) người hướng dẫn tập luyện

Cấu tạo: (thao) + (luyện) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ khoan, máy khoan, (quân sự) người hướng dẫn tập luyện