操纵台

cāo zòng táithao túng thai

Hán Việt: thao túng thai · Pinyin: cāo zòng tái

Tổng quan

đài điều khiển

新华 · Tân Hoa Đại lục

配有控制機械等設備的工作臺。

Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn điều khiển: đài điều khiển
  • Tần suất từ đài điều khiển
  • Biên soạn control tower/panel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 配有控制機械等設備的工作臺。

Eng

  • Cihui 操縱檯 āozòngtái n. control tower/panel
  • Tần suất từ n. control tower/panel

Đức

  • Handedict Leitstand, Schaltpult, Konsole, Führerstand (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

操縱台 · 操纵杆 · 操纵者 · 操纵自如 · 操縱 · 操纵 · 操纵傀儡 · 操纵可能