操縱索 thao túng tác Hán Việt: thao túng tác Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 索 (tác)Hán Việtthao túng tácCấu tạo操 + 縱 + 索 · thao + túng + tác nghĩa thành phần: thao + túng + tác Nghĩa EngCihui 操縱索 āozòngsuǒ n. operating/control rope M:²gēn/¹tiáo