操纵者

cāo zòng zhěthao túng giả

Hán Việt: thao túng giả · Pinyin: cāo zòng zhě

Tổng quan

người thao túng

Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người điều khiển
  • Google Alex v6 người thao túng
  • VietPhrases người thao túng
  • Tần suất từ người thao túng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi missileman

Eng

  • Tần suất từ missileman

Đức

  • Handedict Manipulator

Từ liên quan

Gần nghĩa

操縱台 · 操纵台 · 操纵杆 · 操纵自如 · 操縱 · 操纵 · 操纵傀儡 · 操纵可能