操縱者 cāo zòng zhě · thao túng giả Hán Việt: thao túng giả · Pinyin: cāo zòng zhě Tổng quan người thao túng Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 者 (giả)Pinyincāo zòng zhěHán Việtthao túng giảCấu tạo操 + 縱 + 者 · thao + túng + giả nghĩa thành phần: thao + túng + giả Nghĩa ViệtCihui người thao túng