操縱面 cāo zòng miàn · thao túng diện Hán Việt: thao túng diện · Pinyin: cāo zòng miàn Tổng quan Cấu tạo: 操 (thao) + 縱 (túng) + 面 (diện)Pinyincāo zòng miànHán Việtthao túng diệnCấu tạo操 + 縱 + 面 · thao + túng + diện nghĩa thành phần: thao + túng + diện Nghĩa EngCihui motivator