操船術

thao thuyền thuật

Hán Việt: thao thuyền thuật

Tổng quan

xem boatman

Cấu tạo: (thao) + (thuyền) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem boatman

Eng

  • Cihui 操船術 āochuánshù n. method of operating a boat