操雞巴蛋

thao kê ba đản

Hán Việt: thao kê ba đản

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (kê) + (ba) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 操雞巴蛋 ào jība dàn v.o. <slang> bullshit