擒拿術 cầm nã thuật Hán Việt: cầm nã thuật Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 拿 (nã) + 術 (thuật)Hán Việtcầm nã thuậtCấu tạo擒 + 拿 + 術 · cầm + nã + thuật nghĩa thành phần: cầm + nã + thuật Nghĩa EngCihui 擒拿術 ínnáshù n. arrest technique