擒拿法 cầm nã pháp Hán Việt: cầm nã pháp Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 拿 (nã) + 法 (pháp)Hán Việtcầm nã phápCấu tạo擒 + 拿 + 法 · cầm + nã + pháp nghĩa thành phần: cầm + nã + pháp Nghĩa EngCihui 擒拿法 ínnáfǎ n. arrest technique