擒縱叉 qín zòng chǎ · cầm túng xoa Hán Việt: cầm túng xoa · Pinyin: qín zòng chǎ Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 縱 (túng) + 叉 (xoa)Pinyinqín zòng chǎHán Việtcầm túng xoaCấu tạo擒 + 縱 + 叉 · cầm + túng + xoa nghĩa thành phần: cầm + túng + xoa