擒縱機 cầm túng ki Hán Việt: cầm túng ki Tổng quan Cấu tạo: 擒 (cầm) + 縱 (túng) + 機 (ki)Hán Việtcầm túng kiCấu tạo擒 + 縱 + 機 · cầm + túng + ki nghĩa thành phần: cầm + túng + ki Nghĩa EngCihui 擒縱機 ínzòngjī n. escapement