擔保品
đam bảo phẩm
Hán Việt: đam bảo phẩm · Pinyin: dān bǎo pǐn
Tổng quan
債務者擔保其債務之償還,以物品抵押於債權者,稱為「擔保品」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tài sản thế chấp
- Google Alex v6 vật thế chấp
- Biên soạn collateral M:²jiàn/ge
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 債務者擔保其債務之償還,以物品抵押於債權者,稱為「擔保品」。
Eng
- Cihui 擔保品 ānbǎopǐn n. collateral M:²jiàn/ge
- Tần suất từ n. collateral M:²jiàn/ge
Đức
- Handedict Sicherheit (S, Wirtsch)