擔保書 dān bǎo shū · đam bảo thư Hán Việt: đam bảo thư · Pinyin: dān bǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 書 (thư)Pinyindān bǎo shūHán Việtđam bảo thưCấu tạo擔 + 保 + 書 · đam + bảo + thư nghĩa thành phần: đam + bảo + thư